阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
105年 - 105 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#47818
> 試題詳解
2 10 giờ sáng mai xe bus công ty sẽ đưa quý khách _______ sân bay Đào Viên.
(A)lên
(B)ra
(C)vào
(D)xuống
答案:
登入後查看
統計:
A(9), B(46), C(11), D(3), E(0) #1231332
詳解 (共 1 筆)
蘇依芬
B1 · 2017/11/03
#2473542
去到某地方用 ra 進去某地方用 vào...
(共 46 字,隱藏中)
前往觀看
10
0
相關試題
3 Bánh dứa rất phổ biến ở Đài Loan và được _______ du khách _______ người địa phương đều yêu thích. (A)vừa/vừa (B)càng/càng (C)cả/lẫn (D)vì/nên
#1231333
4 Khi bạn giới thiệu với khách du lịch rằng “Chợ Wufenpu Đài Bắc là chợ bán buôn quần áo từ bình dân cho đến cao cấp, chủng loại rất phong phú.”, và khách nói rằng “Phong với phú gì.”, thì có nghĩa là khách cho rằng _______ . (A)rất phong phú (B)không phong phú (C)không biết có hay không phong phú (D)phong phú hay không đều được
#1231334
5 Hướng dẫn viên và khách du lịch _______ leo lên đỉnh núi Ali. (A)cùng nhau (B)cho nhau (C)lẫn nhau (D)vì nhau
#1231335
6 Hướng dẫn viên du lịch sẽ phải _______ nhà thường xuyên, thời gian dành cho gia đình rất ít. (A)về (B)đông (C)vắng (D)có
#1231336
7 _______ tham quan bảo tàng Cố Cung chúng ta sẽ đi dạo chợ đêm Sĩ Lâm. (A)Sau (B)Sau khi (C)Khi (D)Khi sau
#1231337
8 Không phải hướng dẫn viên nào cũng có thể trả lời các câu hỏi của du khách dù họ luôn làm _______ rất thông thái. (A)tỏ vẻ (B)ra vẻ (C)có vẻ (D)tỏ ra
#1231338
9 Hướng dẫn viên này giỏi thật, mới gặp nhau tối hôm qua thế mà sáng nay đã nhanh chóng _______ tôi. (A)nhận đi (B)nhận lại (C)nhận ra (D)nhận vào
#1231339
10 Về thời gian thì giờ địa phương của Đài Loan _______ hơn Việt Nam 01 giờ. (A)mới (B)cũ (C)nhanh (D)chậm
#1231340
11 Từ ngày 1/11/2015, Đài Loan đã _______ điều kiện xét cấp thị thực cho các đoàn khách du lịch chất lượng cao của Việt Nam. (A)nới lỏng (B)gia hạn (C)tăng thêm (D)phức tạp
#1231341
12 Đặc trưng của khí hậu ở Đài Loan là vùng khí hậu cận nhiệt đới với nhiệt độ _______ hàng năm khoảng 0 25 đến 28 C. (A)trung tâm (B)trung bình (C)trung gian (D)trung ương
#1231342
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054