阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(英文)
>
112年 - NTM-00607機車標誌選擇題-英文English1121214 101-150#123262
> 試題詳解
152.
The bike rider’s hand gesture shows an upcoming
(A) right turn
(B) left turn
(C) deceleration and pause
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862422
題目解析 題目中提到的圖片顯示了一名自行...
(共 696 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
101 Đường bộ chỉ định (A) Dành cho xe ôtô (B) Dành cho xe khách cỡ lớn (C) Dành cho xe đạp và các loại xe xe mô tô không phải xe mô tô phân khối lớn.
#3330027
102 (A)Chỉ định đường dành cho xe ô tô và xe mô tô trên 550 phân khối (B) Chỉ định đường dành cho xe đạp và xe máy (C) Đường cấm xe ô tô và xe mô tô trên 550 phân khối
#3330028
103(A) Chỉ dành cho ôtô bốn bánh trở lên và xe máy lớn và nặng có dung tích xi-lanh 550 cm³ trở lên (B) Đường chỉ dành cho ôtô bốn bánh trở lên và xe máy lớn và nặng (C) Cấm ôtô bốn bánh trở lên và xe máy lớn và nặng vào
#3330029
104 (A) Đường chỉ định chuyên dành cho xe ô tô (B) Đường chỉ định chuyên dành cho xe ô tô và xe mô tô hạng nặng trên 550 phân khối (C)Đường cấm xe ô tô và xe mô tô hạng nặng trên 550 phân khối đi vào
#3330030
105 (A) Làn đường dành riêng cho xe máy, ngoại trừ xe đạp và xe máy hạng nặng. (B) Làn đường dành riêng cho xe đạp và xe máy hạng nặng. (C) Làn đường dành riêng cho xe đạp và xe máy hạng nhẹ.
#3330031
106 (A)Làn đường chỉ định dành cho xe đạp (B) Làn đường chỉ định dành cho xe đạp điện (C) Làn đường chỉ định dành cho xe máy
#3330032
107 (A)Xe máy rẽ phải phải chia làm 2 lần (B)Đường chuyên dành cho xe máy (C)Xe máy rẽ trái phải chia làm 2 lần
#3330033
108 (A)Xe máy rẽ phải phải chia làm 2 lần (B)Đường chuyên dành cho xe máy (C)Xe máy rẽ trái phải chia làm 2 lần
#3330034
109 Vạch gạch nối màu trắng trong hình là : (A) Vạch rẽ vòng (B) Vạch hình mắt lưới (C)Vạch hình máng
#3330035
110 Dấu hiệu này là : (A)Hướng dẫn cự ly địa danh (B)Hướng dẫn cự ly phương hướng (C)Hướng dẫn phương hướng địa danh
#3330036
相關試卷
115年 - 機車駕照筆試_英文 751-806(2026/01 更新)#144939
2026 年 · #144939
115年 - 機車駕照筆試_英文 701-750(2026/01 更新)#144938
2026 年 · #144938
115年 - 機車駕照筆試_英文 651-700(2026/01 更新)#144937
2026 年 · #144937
115年 - 機車駕照筆試_英文 601-650(2026/01 更新)#144936
2026 年 · #144936
115年 - 機車駕照筆試_英文 551-600(2026/01 更新)#144935
2026 年 · #144935
115年 - 機車駕照筆試_英文 501-550(2026/01 更新)#144934
2026 年 · #144934
115年 - 機車駕照筆試_英文 451-500(2026/01 更新)#144933
2026 年 · #144933
115年 - 機車駕照筆試_英文 401-450(2026/01 更新)#144932
2026 年 · #144932
115年 - 機車駕照筆試_英文 351-400(2026/01 更新)#144931
2026 年 · #144931
115年 - 機車駕照筆試_英文 301-350(2026/01 更新)#144930
2026 年 · #144930