阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 201-250#123351
> 試題詳解
231. Đồ vật được chở thêm trên xe máy, phần nhô ra từ đuôi xe không được vượt quá 0,5m tính từ bánh xe sau.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(0), C(0), D(0), E(0) #3333754
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855687
1. 題目解析 本題是關於摩托車運輸物品...
(共 698 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
231 Đồ vật được chở thêm trên xe máy, phần nhô ra từ đuôi xe không được vượt quá 0,5m tính từ bánh xe sau. (A)O(B)X
#2218302
232. Những người bị thu giữ , huy bằng lái xe máy mà chưa đến hạn trả, không được tham gia thi lây bằng lái xe máy.(A)O(B)X
#3333755
233. Khi lái xe vi phạm quy định giao thông vượt qua vạch đường dành cho người đi bộ qua đươơ ng , lam cho người đi bộ bị thương vong , theo quy định pháp luật không những chịu trách nhiệm hình sự mà tội còn bị tăng nặng đến 1/2.(A)O(B)X
#3333756
234. Để tăng cường quản lý giao thông đường bộ, duy trì trật tự giao thông, đảm bảo an toàn giao thông , thì quy định điều lệ quản lý và xử phạt giao thông.(A)O(B)X
#3333757
235. Trường hợp khi người lái xe tử vong , se do người co quan hệ đến cơ quan giám sát địa phương nộp tra vê bằng lái xe.(A)O(B)X
#3333758
236. Trên con đường đã có vạch hạn chế phân hướng, không được lái xe vào làn đươơ ng xe đến.(A)O(B)X
#3333759
237. Người điều khiển xe trên đường dành cho người đi bộ , gây tai nan lam cho người đi bô bị thương vong, trường hợp phải chịu trách nhiệm hình sự , tội còn bị tăng nặng đến 1/2.(A)O(B)X
#3333760
238. Be máy có gắn ghế ngồi phía sau có thể ngồi nghiêng một bên.(A)O(B)X
#3333761
239. Điều khiển xe chen vào những xe đang đi kế tiếp nhau sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham.(A)O(B)X
#3333762
240. Xe máy ở phần đường chưa vẽ vạch phân cách làn đường nhanh chậm, nếu là đường hai chiều phải chạy xe ở phía ngoài cùng hai bên làn đường, nếu là đường một chiều nên chạy ở phía bên trái, phải ở ngoài cùng làn đường.(A)O(B)X
#3333763
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321