阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
> 試題詳解
391 Màu sắc bình thường của khí thải ra từ động cơ xăng là
(A)Màu đen
(B)Màu trắng xanh
(C)Không màu.
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6856878
1. 題目解析 本題主要考察的是對於汽油...
(共 811 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
392 Khí thải từ động cơ xe máy là màu đen, có thể là (A)Xăng được đốt cháy hoàn toàn (B)Xăng cháy không hoàn toàn (C)Dầu máy bị đốt cháy.
#3332674
393 Bugi xe máy không tốt, có khả năng gây ra (A)Tăng tốc yếu hao xăng (B)Khởi động khó khăn (C)Tất cả những điều trên.
#3332675
394Khi thắng xe khẩn cấp bánh xe dễ dàng bị khóa chết, cự li thắng xe sẽ (A) Dài hơn (B)Ngắn hơn (C) Không thay đổi.
#3332676
395 Chất khí chủ yếu do xe máy thải ra tạo nên hiệu ứng nhà kính là? (A)CO (B)CO2 (C)H2O
#3332677
396 Khi xe máy vào trạm xăng đổ xăng (A)Có thể gọi, nghe điện thoại di động (B) Chỉ có thể nghe, không được gọi điện thoại di động (C)Cấm không gọi và nghe điện thoại di động.
#3332678
397 Khi xe máy đổ xăng (A)Gạt chống chân xuống (B)Tắt máy và cấm sử dụng điện thoại di động (C)Tất cả những điều trên.
#3332679
398 Khi xe máy vào trạm xăng đợi đổ xăng (A)Tắt động cơ trước (B)Không cần phải tắt động cơ (C)Tất cả những điều trên .
#3332680
399 Kiểm tra dầu động cơ của xe máy (A)Tắt máy (B)Dừng lại ở mặt đường bằng phẳng (C)Tất cả những điều trên.
#3332681
400 Dầu động cơ trong xe máy ngoài việc kiểm tra thường xuyên, phải (A)Định kỳ thay đổi (B)Không cần phải thay đổi (C)Xem nhãn hiệu dầu máy mà định.
#3332682
401 Làm cách nào để thêm dầu máy? (A)Lỗ thước dầu máy (B)Miệng nắp dầu động cơ (C)Miệng nắp bình xăng.
#3332683
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321