阿摩線上測驗
登入
首頁
>
專技◆航海◆貨物作業(概要)
>
112年 - 112-1 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#123315
> 試題詳解
40. 雜貨船配艙,若有二層艙甲板,基本配艙原則何者最佳?
(A) 1/2 在下大艙,1/2 在二層艙
(B) 2/3 在下大艙,1/3 在二層艙
(C) 3/4 在下大艙,1/4 在二層艙
(D) 4/5 在下大艙,1/5 在二層艙
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(66), C(7), D(2), E(0) #3332184
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857370
1. 題目解析 在設計雜貨船的配艙時,...
(共 859 字,隱藏中)
前往觀看
1
0
相關試題
16. 雜貨船配艙,若有二層艙甲板,則基本配艙的原則為何? (A) 1/2 在下大艙,1/2 在二層艙 (B) 2/3 在下大艙,1/3 在二層艙 (C) 3/4 在下大艙,1/4 在二層艙 (D) 3/5 在下大艙,2/5 在二層艙
#576307
12.雜貨船配艙,若有二層艙甲板,則基本配艙的原則為何? (A)1/2在下大艙,1/2在二層艙 (B)2/3在下大艙,1/3在二層艙 (C)3/4在下大艙,1/4在二層艙 (D)3/5在下大艙,2/5在二層艙
#576503
19.雜貨船配艙,若有二層艙甲板,則基本配艙的原則為何? (A)1/2在下大艙,1/2在二層艙 (B)2/3在下大艙,1/3在二層艙 (C)3/4在下大艙,1/4在二層艙 (D)3/5在下大艙,2/5在二層艙
#1186984
6.雜貨船配艙,若有二層艙甲板,基本配艙原則是: (A)1/2 在下大艙,1/2 在二層艙 (B)2/3 在下大艙,1/3 在二層艙 (C)3/4 在下大艙,1/4 在二層艙 (D)4/5 在下大艙,1/5 在二層艙
#1207242
20.雜貨船配艙,若有二層艙甲板,基本配艙原則何者最佳? (A)1/2 在下大艙,1/2 在二層艙 (B)2/3 在下大艙,1/3 在二層艙 (C)3/4 在下大艙,1/4 在二層艙 (D)4/5 在下大艙,1/5 在二層艙
#1332751
1 Để đi cho kịp thời gian: (A) Có thể vượt qua tốc độ hạn chế (B) Không cần tuân theo quy định giao thông (C) Vẫn phải tuân theo quy định.
#3332185
2 Lái xe có phòng bị là (A)Cố gắng sử dụng hành vi cẩn thận hợp lí để tăng cường đề phòng tai nạn xe xảy ra (B)Kỹ năng lái xe tốt (C)Thói quen sinh hoạt tốt.
#3332186
3 Tốc độ lái xe càng nhanh, thì khoảng cách phanh xe càng dài. Nếu tốc độ được gia tăng gấp một lân, thì khoảng cách phanh xe sẽ gia tăng: (A) Gấp 2 lân (B) Gấp 4 lân (C) Gấp 8 lân
#3332187
4 Tốc độ lái xe càng lớn thì tầm nhìn của nguời lái: (A) Không thay đổi, (B) Càng nhỏ, (C) Cài dài.
#3332188
5 Lái xe vao ban đêm phải bật đèn , trường hợp khi ơơ khu thành thị được chiếu sáng đââ y đu , thì: (A) Đeo kính có màu (B) Bật đèn viễn quang (C) Bật đen cận quang.
#3332189
相關試卷
115年 - 115-1 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#137840
2026 年 · #137840
114年 - 114-4 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#135812
2025 年 · #135812
114年 - 114-3 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#130652
2025 年 · #130652
114年 - 114-2 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#127557
2025 年 · #127557
114年 - 114-1 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#125834
2025 年 · #125834
113年 - 113-1 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#126051
2024 年 · #126051
113年 - 113-4 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#124032
2024 年 · #124032
113年 - 113-3 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#122453
2024 年 · #122453
113年 - 113-2 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#120145
2024 年 · #120145
113年 - 113-1 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#118955
2024 年 · #118955