阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(英文)
>
112年 - NTM-00607機車標誌選擇題-英文English1121214 1-50#123259
> 試題詳解
49.
(A) Vehicle gross weight limit
(B) Vehicle loading weight limit
(C) Empty vehicle weight
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862575
題目解析 本題考察的是與車輛重量相關的...
(共 832 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
50.(A) Minimum speed limit (B) Maximum speed limit (C) Vehicle gross weight limit
#3329874
51 (A)Chú ý trẻ em (B)Chú ý người đi bộ (C)Đường chuyên dành cho người đi bộ
#3329875
52 (A)Hạn chế chiều dài xe (B)Hạn chế chiều ngang xe (C)Đường cấm xe ô tô
#3329876
53 (A)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (B)Dừng xe kiểm tra (C)Cấm người đi bộ
#3329877
54 (A) Dừng xe và tiếp tục (B) Dừng xe kiểm tra (C) Cấm đi lại
#3329878
55 (A)Lái xe nép vào bên phải (B)Đường một chiều (C)Rẽ phải
#3329879
56 (A)Cấm đậu xe (B)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (C)Cấm tạm dừng xe
#3329880
57 (A)Đường cụt (B)Trạm cứu thương (C)Bệnh viện
#3329881
58 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C)Cây xăng
#3329882
59 (A)Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh (B)Ký hiệu tuyến đường liên huyện (C)Ký hiệu tuyến đường quốc lộ
#3329883
相關試卷
115年 - 機車駕照筆試_英文 751-806(2026/01 更新)#144939
2026 年 · #144939
115年 - 機車駕照筆試_英文 701-750(2026/01 更新)#144938
2026 年 · #144938
115年 - 機車駕照筆試_英文 651-700(2026/01 更新)#144937
2026 年 · #144937
115年 - 機車駕照筆試_英文 601-650(2026/01 更新)#144936
2026 年 · #144936
115年 - 機車駕照筆試_英文 551-600(2026/01 更新)#144935
2026 年 · #144935
115年 - 機車駕照筆試_英文 501-550(2026/01 更新)#144934
2026 年 · #144934
115年 - 機車駕照筆試_英文 451-500(2026/01 更新)#144933
2026 年 · #144933
115年 - 機車駕照筆試_英文 401-450(2026/01 更新)#144932
2026 年 · #144932
115年 - 機車駕照筆試_英文 351-400(2026/01 更新)#144931
2026 年 · #144931
115年 - 機車駕照筆試_英文 301-350(2026/01 更新)#144930
2026 年 · #144930