阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
> 試題詳解
497 Bộ lọc không khí tích tụ nhiều bụi, kết quả là:
(A)Giảm mã lực
(B) Hao xăng
(C)Tất cả những điều trên.
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(0), C(2), D(0), E(0) #3332779
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6856753
題目解析 題目中提到的「Bộ lọc ...
(共 807 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
501 Bộ lọc không khí tích tụ nhiều bụi, kết quả là: (A)Giảm mã lực (B) Hao xăng (C)Tất cả những điều trên.
#2219646
498 Lắp bao tay chắn gió trên tay lái xe máy : (A) Nếu không có buộc chặt, có thể làm kẹt tay ga dẫn đến phóng xe về trước nguy hiểm (B)Xe phía sau vượt xe bất cẩn sẽ móc vào bao tay tay lái xe, có thể gây họa té xe (C) Tất cả những điều trên.
#3332780
499 Khi người lái xe máy chạy nhầm lên đường quốc lộ, cách ứng phó nào dưới đây không đúng? (A)Tạm dừng bên lề đường nơi an toàn và gọi điện thông báo để được giúp đỡ (B)Cố gắng theo kịp tốc độ của xe cộ di chuyển trong làn đường bên ngoài, tới đoạn đường giao nhau tiếp theo lái xe rời khỏi quốc lộ (C)Chạy ngược lại dọc theo lề đường và nhanh chóng rời khỏi cao tốc.
#3332781
500 Xe máy đi trên làn đường ngoài cùng muốn đi vào khu vực chờ đợi để ngoặc rẽ, cách sử dụng đèn xi nhan nào là đúng? (A)Bật đèn xi nhan bên phải (B)Bật đèn xi nhan bên trái (C)Không cần thiết phải bật.
#3332782
101.รถทางซ้ายเลี้ยวซ้าย(A)O(B)X
#3332783
102.รถทางขวาหยุด(A)O(B)X
#3332784
103.รถทางขวารีบเดินหน้า(A)O(B)X
#3332785
104.รถด้านหน้าหยุด(A)O(B)X
#3332786
105.รถด้านหน้าและด้านหลังหยุด รถทางซ้ายและทางขวาเดินหน้าต่อ(A)O(B)X
#3332787
106.รถทางซ้ายรีบข้ามไป(A)O(B)X
#3332788
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321