阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
102年 - 102 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#36662
> 試題詳解
8 當我們很客氣地請遊客稍等時,以下那一種說法是最有禮貌?
(A)Xin chờ trong giây lát !
(B)Xin quí khách vui lòng chờ trong giây lát !
(C)Xin quí khách chờ tôi trong giây lát !
(D)Xin quí khách chờ tôi !
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(14), C(3), D(0), E(0) #1053923
詳解 (共 1 筆)
李浩銘
B1 · 2025/11/19
#7125285
3. Just hold the lin...
(共 281 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
9 當我們想說明『如果遊客有什麼需要請告知』時,我們應該怎麼說? (A)Nếu quí khách cần gì, xin nói cho tôi biết. (B)Nếu quí khách cần gì, xin tôi nói cho biết. (C)Nếu quí khách không cần gì, xin tôi nói cho biết. (D)Nếu quí khách cần gì, xin tôi không nói cho biết.
#1053924
10 __________mùa xuân thời tiết ở đây rất mát mẻ. (A)Ở (B)Vào (C)Vào lúc (D)Khi
#1053925
11 Chúng ta phải __________ 30 phút để đi bộ lên núi Dương Minh. (A)tiêu (B)mất (C)bỏ (D)chạy
#1053926
12 Chúng ta sẽ lên núi Dương Minh ___________ xe buýt. (A)đi (B)ngồi (C)bằng (D)chạy
#1053927
13 Thời gian khởi hành của đoàn __________7h30’ sáng. (A)lúc (B)vào (C)ở (D)khi
#1053928
14 Nhà vệ sinh _________ ở phía tay trái. (A)ngồi (B)chiếm (C)nằm (D)đứng
#1053929
15 Xin hỏi ở đây ________ nhà vệ sinh không ? (A)có (B)chưa có (C)chưa (D)có chưa
#1053930
16 Khi đi du lịch, ___________xe buýt có phục vụ nước uống miễn phí. (A)tại (B)ở (C)trên (D)lên
#1053931
17 ___________ khởi hành xin quí khách kiểm tra lại hành lý và giấy tờ tùy thân. (A)Trước khi (B)Trước (C)Khi (D)Tại
#1053932
18 Khu vực ___________không thích hợp mua sắm. (A)đây (B)này (C)là (D)ở
#1053933
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054