阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 51-100#123303
> 試題詳解
91.
Hình tam giác ngược màu trắng trong hình là vạch gần chướng ngại vật
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857628
題目解析 這道題目涉及到交通標誌的識別...
(共 717 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
92.Vạch gần chướng ngại vật(A)O(B)X
#3331701
93.Vạch ký hiệu hình chữ nhật màu trắng nằm trước đoạn đầu vạch dừng xe trong hình là vạch khu vực chờ rẽ trái dành cho xe máy và xe chạy chậm(A)O(B)X
#3331702
94.Vạch dài màu trắng phía trước vạch dừng trước đường ngang trong hình là dải đỗ xe cho xe máy, được dùng để hướng dẫn người lái xe máy, trừ xe máy loại lớn và nặng, trong phạm vi di chuyển và dừng chờ khi đèn đỏ sáng(A)O(B)X
#3331703
95.Vạch gần chướng ngại vật(A)O(B)X
#3331704
96.Tín hiệu quản chế việc lái xe(A)O(B)X
#3331705
97.Tín hiệu “đèn vàng” nhấp nh(A)O(B)X
#3331706
98.Cây xăng(A)O(B)X
#3331707
99.Đường cụt(A)O(B)X
#3331708
100.Toàn bộ xe dừng lại(A)O(B)X
#3331709
451 道路とは自動車道、街道、路地、広場、アーケード、歩道及び歩行者が 通行する場所を指す。(A)O(B)X
#3331710
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321