阿摩線上測驗
登入
首頁
>
僑務行政
>
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文)、僑務行政(選試印尼文)、僑務行政(選試緬甸文):僑務行政#121464
> 申論題
一、2024 年 5 月 20 日賴清德總統就職時曾表示: 「……有中華民國國籍者,為中華民國國民。」請以《國籍法》為中心,說明我國對僑民與國民身分之間關係的變遷,與目前僑務委員會對僑民之身分認定的政策及原因。 (30 分)
相關申論題
(一)請說明目前對「僑生資格」的界定。(10 分)
#517378
(二)以兩岸關係為軸,說明其間不同時期所反應之僑教政策的發展,並說明僑教政策是否存在著相對於兩岸競爭的獨立性?(20 分)
#517379
(一)目前僑務委員會有那些數位科技的創新作為?(15 分)
#517380
(二)請從僑務委員會之僑商(臺商回臺)的角度,說明「投資臺灣 3 大方案」的內容,及該方案延長(111~113 年)的重點。 (15 分)
#517381
(三)就我國半導體產業鏈的發展,僑務委員會在其中能扮演怎樣的角色? (10 分)
#517382
一、Hãy dịch một đoạn văn ngắn dưới đây sang tiếng Hoa: Tỷ lệ sinh giảm ở Đài Loan trong những năm gần đây đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn sinh viên tại nhiều trường đại học trên toàn quốc, đặc biệt là các trường tư thục. Vì vậy, Bộ Giáo dục đã phối hợp cùng các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch để tăng cường tuyển sinh từ nước ngoài, ưu tiên các Quốc gia hướng Nam bao gồm Việt Nam, Indonesia và Philippines. Sinh viên quốc tế xuất sắc trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) có nhiều cơ hội đến Đài Loan học tập và làm việc nhờ vào “học bổng nhà trường-doanh nghiệp” do Quỹ Phát triển Quốc gia cấp và nhận được “trợ cấp chi phí thực tập” do các doanh nghiệp hỗ trợ.
#517383
(一)若被發現有違法行為,故意攜帶來自過去 3 年內有非洲豬瘟疫情國家或地區的豬肉產品入境,初次違規將被處以新臺幣 20 萬元罰款,第二次違規將被處以新臺幣 100 萬元罰款,無法支付罰款者將被拒絕入境。
#517384
(二)越南和臺灣之間有許多文化相似之處,有助於減少交流障礙,為商業和投資合作創造了有利條件。因此,越南一直對臺灣企業具有很大的 吸引力,從傳統工業到高科技電子產業。目前,以累計投資金額計算, 臺灣對越南的投資排名第四,也是越南的第五大貿易夥伴。
#517385
三、Viết văn Hãy viết một đoạn văn tự luận về chủ đề sau đây (khoảng 300 từ): Hãy trình bày vai trò của người lao động di trú và tân di dân mới (di dân định cư sau khi kết hôn) đến từ Đông Nam Á trong Chính sách hướng Nam mới của Đài Loan.
#517386
一、為落實兒童權利公約對兒童取得國籍權利之保障,請就現行國籍法規定分析說明,在臺出生且父母不詳之非本國籍兒童、少年,可否取得中華民國國籍?(25 分)
#517387
相關試卷
114年 - 114 公務升官等考試_薦任_僑務行政:僑務行政#132994
114年 · #132994
114年 - 114 高等考試_三級_僑務行政(選試法文)、僑務行政(選試日文)、僑務行政(選試西班牙文):僑務行政#128620
114年 · #128620
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文)、僑務行政(選試印尼文)、僑務行政(選試緬甸文):僑務行政#121464
113年 · #121464
113年 - 113 普通考試_僑務行政(選試英文):僑務行政概要#121148
113年 · #121148
112年 - 112 公務升官等考試_薦任_僑務行政:僑務行政#117290
112年 · #117290
112年 - 112 高等考試_三級_僑務行政(選試英文)、僑務行政(選試法文)、僑務行政(選試西班牙文)、僑務行政(選試泰文)、僑務行政(選試印尼文)、僑務行政(選試緬甸文):僑務行政#115709
112年 · #115709
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試英文)、僑務行政(選試西班牙文)、僑務行政(選試越南文)、僑務行政(選試印尼文):僑務行政#109734
111年 · #109734
110年 - 110 高等考試_三級_僑務行政(選試英文)、僑務行政(選試法文)、僑務行政(選試德文)、僑務行政(選試日文)、僑務行政(選試西班牙文):僑務行政#102610
110年 · #102610
109年 - 109 高等考試_三級_僑務行政(選試英文)、僑務行政(選試法文)、僑務行政(選試德文)、僑務行政(選試日文)、僑務行政(選試西班牙文):僑務行政#88561
109年 · #88561
108年 - 108 公務人員升官等公務薦任_僑務行政:僑務行政#80327
108年 · #80327