阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 201-250#123351
> 試題詳解
217. Đang lúc chạy xe sử dụng điện thoại di động hoặc các sản phẩm công nghệ khác, sẽ bị phạt 3.000 đồng tiền Đài tệ.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(0), C(0), D(0), E(0) #3333740
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855702
題目解析 在這道題目中,提到「正在開車...
(共 702 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
217 Đang lúc chạy xe sử dụng điện thoại di động hoặc các sản phẩm công nghệ khác, sẽ bị phạt 3.000 đồng tiền Đài tệ. (A)O(B)X
#2218288
218. Xe máy cố tình tháo bỏ máy khử tiếng ồn mà gây ra ồn ào, hoặc máy khử tiếng ồn bị hư chưa đem đi sửa đều là hành vi vi phạm, điều phía trước bị phạt nặng hơn.(A)O(B)X
#3333741
219. Người say rượu lái xe dẫn đến gây tai nan lam cho người khác bị thương nặng và tử vong, se bị hủy bằng lái, và không đươơ c tham gia thi bằng lái xe trong vòng 3 năm.(A)O(B)X
#3333742
220. Nếu nồng độ cồn trong ngươơ i cua người lái xe vượt quá tiêu chuẩn quy định mà điều khiển xe , chỉ bị xử phạt ghi điểm vi pham 2 điểm mà không phạt tiền.(A)O(B)X
#3333743
221. Trường hợp người chưa đủ 14 tuổi vi phạm quy định của điều lệ quản lý và xử phạt giao thông đường bộ, thì người giám hộ hoặc đại diện theo pháp luật sẽ bị xử phạt.(A)O(B)X
#3333744
222. Xe may 2 banh trên 50 phân khôi đến dưới 250 phân khôi thuộc là xe máy hạng phổ thông nặng.(A)O(B)X
#3333745
223. Be máy dươơ i 50 phân khôi la xe may loai phổ thông hạng nhẹ.(A)O(B)X
#3333746
224. Không thể giả tạo, tẩy sửa hoặc lừa lấy giây đăng ký xe máy.(A)O(B)X
#3333747
225. Khi báo hủy xe máy, không cần đến cơ quan giám sát đường bộ làm thủ tục đăng ký, và giấy đăng ký xe cũng được tưư giữ lại.(A)O(B)X
#3333748
226. Xe máy muốn hủy bảng số xe hoặc bị hủy bảng số xe cần đến cơ quan giám sát quản lí đường bộ làm thủ tục và nộp lại bảng số xe.(A)O(B)X
#3333749
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321