阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 201-250#123351
> 試題詳解
222. Xe may 2 banh trên 50 phân khôi đến dưới 250 phân khôi thuộc là xe máy hạng phổ thông nặng.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(0), C(0), D(0), E(0) #3333745
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855697
題目解析 這道題目詢問的是關於摩托車的分...
(共 632 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
222 Xe may 2 banh trên 50 phân khôi đến dưới 250 phân khôi thuộc là xe máy hạng phổ thông nặng. (A)O(B)X
#2218293
223. Be máy dươơ i 50 phân khôi la xe may loai phổ thông hạng nhẹ.(A)O(B)X
#3333746
224. Không thể giả tạo, tẩy sửa hoặc lừa lấy giây đăng ký xe máy.(A)O(B)X
#3333747
225. Khi báo hủy xe máy, không cần đến cơ quan giám sát đường bộ làm thủ tục đăng ký, và giấy đăng ký xe cũng được tưư giữ lại.(A)O(B)X
#3333748
226. Xe máy muốn hủy bảng số xe hoặc bị hủy bảng số xe cần đến cơ quan giám sát quản lí đường bộ làm thủ tục và nộp lại bảng số xe.(A)O(B)X
#3333749
227. Thay đổi hoặc tạm ngừng va khôi phục viêc chay xe may, cần phải đến cơ quan giám sát đường bộ đăng ký.(A)O(B)X
#3333750
228. Người sở hữu xe mô tô khi làm thủ tục đăng ký tại cơ quan quản lý đường bộ cần điền đơn đăng ký và xuất trình Chứng minh thư Nhân dân, Chứng minh thư Quân nhân hoặc thẻ Cư trú danh cho kiều bào.(A)O(B)X
#3333751
229. Những người mắc bệnh rối loạn tinh thần, bị mù, hoặc bệnh động kinh đều không được tham gia thi lây bằng lái xe.(A)O(B)X
#3333752
230. Độ dài đồ vật được chở thêm trên xe máy , đươơ c quy đinh từ phia sau cua chô ngôi không được nhô ra phía trước(A)O(B)X
#3333753
231. Đồ vật được chở thêm trên xe máy, phần nhô ra từ đuôi xe không được vượt quá 0,5m tính từ bánh xe sau.(A)O(B)X
#3333754
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321