阿摩線上測驗
登入
首頁
>
專技◆航海◆貨物作業(概要)
>
112年 - 112-1 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#123315
> 試題詳解
36. 乾貨櫃之用途及其特性,下列何者錯誤?
(A) 用以裝運一般雜貨之貨櫃
(B) 貨門關閉時成為密閉狀態
(C) 風雨不入可避免貨物受損
(D) 用以裝運液體貨物
答案:
登入後查看
統計:
A(10), B(0), C(1), D(75), E(0) #3332180
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857373
題目解析 此題考察的是乾貨櫃的用途及其特...
(共 673 字,隱藏中)
前往觀看
1
0
相關試題
37. 油輪在計算貨油重量之前,必須先測量貨油的那些資料? (A) 比重及溫度 (B) 壓力及比重 (C) 濕度及溫度 (D) 黏性及壓力
#3332181
38. 某船排水量2,000噸,KG=10.5公尺,若船上一物重40噸由二層甲板移至下大艙,其垂直距離為4.5公尺,求新KG是多少公尺? (A) 9.41 (B) 10.41 (C) 11.41 (D) 12.41
#3332182
39. 船舶之GM適當與否,係因貨物重量的何種分配而定? (A) 水平分配 (B) 左右向分配 (C) 垂直分配 (D) 前後向分配
#3332183
40. 雜貨船配艙,若有二層艙甲板,基本配艙原則何者最佳? (A) 1/2 在下大艙,1/2 在二層艙 (B) 2/3 在下大艙,1/3 在二層艙 (C) 3/4 在下大艙,1/4 在二層艙 (D) 4/5 在下大艙,1/5 在二層艙
#3332184
1 Để đi cho kịp thời gian: (A) Có thể vượt qua tốc độ hạn chế (B) Không cần tuân theo quy định giao thông (C) Vẫn phải tuân theo quy định.
#3332185
2 Lái xe có phòng bị là (A)Cố gắng sử dụng hành vi cẩn thận hợp lí để tăng cường đề phòng tai nạn xe xảy ra (B)Kỹ năng lái xe tốt (C)Thói quen sinh hoạt tốt.
#3332186
3 Tốc độ lái xe càng nhanh, thì khoảng cách phanh xe càng dài. Nếu tốc độ được gia tăng gấp một lân, thì khoảng cách phanh xe sẽ gia tăng: (A) Gấp 2 lân (B) Gấp 4 lân (C) Gấp 8 lân
#3332187
4 Tốc độ lái xe càng lớn thì tầm nhìn của nguời lái: (A) Không thay đổi, (B) Càng nhỏ, (C) Cài dài.
#3332188
5 Lái xe vao ban đêm phải bật đèn , trường hợp khi ơơ khu thành thị được chiếu sáng đââ y đu , thì: (A) Đeo kính có màu (B) Bật đèn viễn quang (C) Bật đen cận quang.
#3332189
6 Khi lái xe trên đoạn đường có vũng nước đọng, thì phải: (A) Giảm tốc độ đi chậm (B) Tăng tốc vượt qua (C) Phanh xe thường xuyên.
#3332190
相關試卷
115年 - 115-2 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145365
2026 年 · #145365
115年 - 115-1 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145354
2026 年 · #145354
115年 - 115-3 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#144337
2026 年 · #144337
115年 - 115-2 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#140576
2026 年 · #140576
115年 - 115-1 航海人員測驗_一等船副:貨物作業#137840
2026 年 · #137840
114年 - 114-1 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145429
2025 年 · #145429
114年 - 114-2 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145390
2025 年 · #145390
114年 - 114-3 航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145388
2025 年 · #145388
114年 - 114-4 交通部航港局_航海人員測驗_二等船副:貨物作業概要#145382
2025 年 · #145382
114年 - 114-4 交通部航港局_航海人員測驗_一等船副:貨物作業#145371
2025 年 · #145371